CÔNG TY TNHH TMDV & KT SD

   Mô tơ (3)
   Thiết bị công nghiệp tổng hợp khác (13)
   Linh kiện chính xác (1)

   Thông tin

   Ngày tham gia:(8/27/2010)
   Tổng truy cập:(109,646)
   Sản phẩm: (17)
   Chào Bán: (1)
   Tìm mua: (0)
   Khuyến mại: (0)
   Tuyển dụng: (0)
   Mời thầu: (0)
My status


Xích truyền động Tsubaki Nhật bản RS40..
Tổng lượt truy cập: 6584 - Cập nhật: 6/17/2016 10:26:00 AM
Giá bán: 1 - 1 VND/1
Kích thước bao bì (d*r*c): 1*1*1 mm
Trọng lượng: 1 kg

Công Ty TNHH TMDV & KT SD

  • Đại diện doanh nghiệp: Mr. Can ( Sales Mananger )
  • Địa chỉ e-mail: sales@green-drivesolution.com
  • Địa chỉ: Add: 32 Thạch Thị Thanh, P. Tân Định, Quận 1 - Quận 1 -  TP Hồ Chí Minh - Vietnam
  • Số điện thoại: (08) 6290 6137
  • Số Fax: (08) 6290 6127
Gửi cho bạn bè | Báo tin xấu

                     - Xích truyền động Tsubaki Nhật Bản

Công ty Minh Huy Phan làm đại diện của tập đoàn Tsubaki Nhật Bản tại Việt Nam về các loại xích truyền động Tsubaki Nhật Bản: RS11, RS15, RS25, RF25, RS30, RS40, RS50, RS60, RS80, RS100, RS120, RS140, RS180, RS200, RS240

1. Chúng tôi xin trân trọng giời thiệu đến quý khách hàng về dòng xích truyền động Tsubaki Nhật Bản G7 ( RS roller chain G7), với sự khác biệt về công nghệ xử lý Bush ( LG - Solid Bush, LG - Lube Groove , technology ( Patented ) ), sự khác biệt giửa xích truyền động Tsubaki Nhật bản với các hảng sản xuất xích truyền độngkhác trên thế giới về vấn đề bôi trơn. Bush của xích truyền động Tsubaki  Nhật Bản giử được thời gian bôi trơn lâu hơn nhờ các rảnh chứa dầu bôi trơn trong Bush. ( Vui lòng xem hình bên dưới để thấy được công nghệ xử lý Bush của TSUBAKI NHẬT BẢN )


2. Về công nghệ xử lý Ring Coining tại điểm nối xích ( khóa xích ), giúp xích được truyền động an toàn mà không bị đứt xích khi nối xích dài.

3. So sánh tuổi thọ, thời gian truyền động của xích truyền động Tsubaki Nhật Bản thông thường gấp 4 lần so với các hảng sản xuất khác như xích truyền động của các nước Châu Á, Châu Âu và kể cả xích truyền động của các hảng khác của Nhật.

a. Xích truyền động Tsubaki Nhật bản theo tiêu chuẩn ANSI - TSUBAKI ( 1, 2, 3..8 dảy )

Dimensions-mm
Chain No. ANSI No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS25-2RP 25 6.35 3.30 3.18
RS35-2RP 35 9.525 5.08 4.78
RS41-2RP 41 12.70 7.77 6.38
RS40-2RP 40 12.70 7.92 7.95
RS50-2RP 50 15.875 10.16 9.53
RS60-2RP 60 19.05 11.91 12.70
RS80-2RP 80 25.40 15.88 15.88
RS100-2RP 100 31.75 19.05 19.05
RS120-2RP 120 38.10 22.23 25.40
RS140-2RP 140 44.45 25.40 25.40
RS160-2RP 160 50.80 28.58 31.75
RS180-2RP 180 57.15 35.71 35.72
RS200-2RP 200 63.50 39.68 38.10
RS240-2RP 240 76.20 47.63 47.63


Dimensions-mm
Chain No. ANSI No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS25^* 25 6.35 3.30 3.18
RS35^* 35 9.525 5.08 4.78
RS41* 41 12.70 7.77 6.38
RS40* 40 12.70 7.92 7.95
RS50* 50 15.875 10.16 9.53
RS60-2 60 19.05 11.91 12.70
RS80-2 80 25.40 15.88 15.88
RS100 100 31.75 19.05 19.05
RS120 120 38.10 22.23 25.40
RS140 140 44.45 25.40 25.40
RS160 160 50.80 28.58 31.75
RS180 180 57.15 35.71 35.72
RS200 200 63.50 39.68 38.10
RS240 240 76.20 47.63 47.63

b. Xích truyền động theo tiêu chuẩn BS/DIN.  tất cả các loại từ 1 dảy, 2 day ....8 dảy.

Chain No. ISO BS/DIN No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RF06B * 06B 9.525 6.35 5.72
RS08B 08B 12.70 8.51 7.75
RS10B 10B 15.875 10.16 9.65
RS12B 12B 19.05 12.07 11.68
RS16B 16B 25.40 15.88 17.02
RS20B 20B 31.75 19.05 19.56
RS24B 24B 38.10 25.40 25.40
RS28B 28B 44.45 27.94 30.99
RS32B 32B 50.80 29.21 30.99
RS40B 40B 63.50 39.37 38.10

C. Ngoài dòng xích truyền động Tsubaki Nhật bản chuẩn sử dụng cho truyền động chung, chúng tôi cung cấp các loại xích truyền động dành cho các tải nặng như dòng: Super roller chain, RS - HT, Super - H, Untra Super Chain.

- Super 80, Super100, Super120...Super240.
- Super 80H, Super 100H, Super120H, Super 140H, Super180H, Super200H, Super 240H.
- RS80 - HT, RS100-HT, RS120-HT, RS140-HT, RS180-HT, RS200-HT, RS240HT.
- RS80-Sep-H, RS120-Sup-H...RS240-Sup-H.

Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
SUPER80 25.40 15.88 15.88
SUPER100 31.75 19.05 19.05
SUPER120 38.10 22.23 25.40
SUPER140 44.45 25.40 25.40
SUPER160 50.80 28.58 31.75
SUPER200 63.50 39.68 38.10
SUPER240 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
SUPER80H 25.40 15.88 15.88
SUPER100H 31.75 19.05 19.05
SUPER120H 38.10 22.23 25.40
SUPER140H 44.45 25.40 25.40
SUPER160H 50.80 28.58 31.75
SUPER200H 63.50 39.68 38.10
SUPER240H 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS60HT 19.05 11.91 12.70
RS80HT 25.40 15.88 15.88
RS100HT 31.75 19.05 19.05
RS120HT 38.10 22.23 25.40
RS140HT 44.45 25.40 25.40
RS160HT 50.80 28.58 31.75
RS200HT 63.50 39.68 38.10
RS240HT 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
US100 31.75 19.05 19.05
US120 38.10 22.23 25.40
US140 44.45 25.40 25.40
US160 50.80 28.58 31.75
US200 63.50 39.68 38.10
US240 76.20 47.63 47.63

D. Các loại xích truyền động Tsubaki Nhật Bản sử dụng tong môi trường chịu mài mòn cao như: Axit  Bazo, Muối, nước và nhiệt độ cao từ -40 độ C đến + 400 độ C.

- RS40SS, RS50SS, RS60SS, RS80SS, RS100SS,RS120SS, RS140SS, RS180SS, RS200SS, RS240SS.
 

-----
Võ Trung Can ( Mr )
Sales Mananger 
H/P: 0933 492 787

SD TECHNOLOGY AND TRADING SERVICE CO., LTD

Add: 32 Thach Thi Thanh, Tan Dinh Ward
Dist 1, HCMC, VietNam
T: 08 62906137    F: 08. 62906127
Tax code: 0313666454
www.green-drivesolution.com
Sản phẩm - Dịch vụ
Các sản phẩm 1 - 17 .Trong tổng số: 17 Trang tiếp: 1
Xích Truyền Động RS, RF - Tsubaki ( Drive Chains)

 
Tsubaki RS, RF, RF05100F, RF03075R

 

Xích Nhựa & Inox Cho Băng Tải

 
Gear & Hypoid Motor Tsubaki GMTA, HMTA

 

Disco Tsubaki DK002, DK004...DK075

 
Cam Clutch MZ, MZ-G, MZEU, MI, MG, MR

 

Khớp Nối Xích CR4016, CR5016..CR8016

 
Khóa Trục - Power Lock : PL019 X 047 AS

 

Nylon Chain Coupling: CN310, CN311,CN312

 
Emer-Flex Coupling NEF04W, NEF10W, NEF18

 

Cam clutch or One - way Clutch (bạc đạn 1 chiều)

 
Cam Clutch MI, MG - Bạc Đạn 1 Chiều CKZ, MI300, MG300 - MI1300, MG1300

 

Cam Clutch TFS, NFS, ASNU, VSNU, TCK 8...TFS25, TFS25, TFS30, TFS40...TFS200

 
Cam Clutch TSS, NSS, AS, VS, US, 202 - 010, TCK: TSS6, TSS8, TSS10, TSS12...TSS8

 

Cam Clutch BB Tsubaki, KK, CSK, FK62, NN62, 202 - 030, TCK : BB15, BB17...BB40

 
Xích truyền động Tsubaki Nhật bản RS40..
1  VND/1
 

Tsubaki Gear Motor GMTA020-28U100V1, GMTA040-24L10V1, HMTA-020-30H1JV1, HMTA370
1  VND/Kg
 
Trang tiếp: 1
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BƠM SAER - ITALY nha phan phoi bom hoa chat sunny king nhà phân phối van ksb - bơm ksb MÁY LÀM MÁT  NHÀ XƯỞNG – NHÀ PHÂN PHỐI QUẠT HÚT CÔNG NGHIỆP - NHÀ PHÂN PHỐI Máy Bơm xăng PCCC Tohatshu BƠM TSURUMI - Nhà Phân Phối Chính Thức BƠM Ebara - Bơm Nước Thải Công Nghiệp Chuyên Dụng MÁY BƠM EBARA.BƠM EBARA - NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA MÁY BƠM PENTAX - NHÀ PHÂN PHỐI Bơm PCCC  động cơ Diedel. Bơm nước Diedel Bơm chìm giếng khoan Pentax.Bơm hỏa tiễn Bơm chìm giếng khoan Ebara.Bơm hỏa tiễn Ebara Bơm trục đứng đa tầng cánh.Bơm Ebara trục đứng đa tầng cánh.Vertical Multistage Máy Bơm trục ngang rời trục Ebara. BƠM TRỤC ĐỨNG EBARA.BƠM TRỤC ĐỨNG ĐA TẦNG CÁNH EBARA - ITALY BƠM TRỤC ĐỨNG PENTAX.BƠM TRỤC ĐỨNG ĐA TẦNG CÁNH PENTAX - ITALY Máy phát điện lắp ráp tại Việt Nam Máy phát điện Trung Quốc. Nhà Phân Phối MÁY BƠM EBARA MD-MMD BƠM TRỤC ĐỨNG ĐA TẦNG CÁNH ITALY - BƠM TRỤC ĐỨNG SAER - ITALY MÁY BƠM NỒI HƠI - MÁY BƠM ÁP LỰC CAO - MÁY BƠM NƯỚC NÓNG MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS MÁY PHÁT ĐIỆN SHANGCHAI - TRUNG QUỐC PHỚT BƠM EBARA FSA. PHỚT BƠM MD. PHỚT BƠM 3M BƠM ĐỊNH LƯỢNG BLUE WHITE USA . GIÁ TỐT NHÂT BƠM NƯỚC THẢI SHINMAYWA. BƠM CHÌM SHINMAYWA. BƠM SHINMAYWA Máy bơm trục đứng. Máy Bơm tăng áp Máy thổi khí LongTech - Đài Loan Máy Bơm Tsurumi. KTZ43.7 Máy Bơm Tsurumi. KTZ35.5 Máy Bơm Tsurumi. KTZ45.5 Máy Bơm Tsurumi. KTZ21.5 Máy Bơm Tsurumi. KTZ22.2 Bơm Tsurumi. KTZ33.7 Máy Bơm Tsurumi. KTZ611 Máy Bơm Tsurumi. KRS2-80 Máy Bơm Tsurumi. KRS2-100 Máy Bơm Tsurumi. KRS2-150 Máy Bơm Tsurumi. KTZ47.5 Máy Bơm Tsurumi. KTZ67.5 Máy Bơm Tsurumi. KTZ411 Máy thổi khí Tsurumi. Air Blower Tsurumi BƠM ĐỊNH LƯỢNG DOSEURO - ITALY . NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC
Trang chủ | EMail | Đăng nhập | Đăng ký mới | Chính sách bảo mật | Quy chế hoạt động | Quảng cáo Phản hồi | Trợ giúp
Business Licensed Registration Number: 0101138702 - Date: 02/05/2001 – Place: HaNoi Department of Planning and Investment

© 2003-2016 |