CÔNG TY TNHH TMDV & KT KỶ LỤC

   Mô tơ (3)
   Thiết bị công nghiệp tổng hợp khác (13)
   Linh kiện chính xác (1)

   Thông tin

   Ngày tham gia:(8/27/2010)
   Tổng truy cập:(80,868)
   Sản phẩm: (17)
   Chào Bán: (1)
   Tìm mua: (0)
   Khuyến mại: (0)
   Tuyển dụng: (0)
   Mời thầu: (0)
My status


Xích truyền động Tsubaki Nhật bản RS40..
Tổng lượt truy cập: 4748 - Cập nhật: 10/4/2014 10:50:00 AM
Giá bán: 1 - 1 VND/1
Kích thước bao bì (d*r*c): 1*1*1 mm
Trọng lượng: 1 kg

Công Ty TNHH TMDV & KT Kỷ Lục

  • Đại diện doanh nghiệp: Mr. Can ( Sales Staff )
  • Địa chỉ e-mail: can_klc@machinery.com.vn
  • Địa chỉ: 4A Vũ Ngọc Phan, P. 13, Q. Bình Thạnh, TP.HCM - Quận Bình Thạnh -  TP Hồ Chí Minh - Vietnam
  • Số điện thoại: 0933 492787
  • Số Fax: (848) 35532316
Gửi cho bạn bè | Báo tin xấu

                     - Xích truyền động Tsubaki Nhật Bản

Công ty Kỷ Lục làm đại diện của tập đoàn Tsubaki Nhật Bản tại Việt Nam về các loại xích truyền động Tsubaki Nhật Bản: RS11, RS15, RS25, RF25, RS30, RS40, RS50, RS60, RS80, RS100, RS120, RS140, RS180, RS200, RS240

1. Chúng tôi xin trân trọng giời thiệu đến quý khách hàng về dòng xích truyền động Tsubaki Nhật Bản G7 ( RS roller chain G7), với sự khác biệt về công nghệ xử lý Bush ( LG - Solid Bush, LG - Lube Groove , technology ( Patented ) ), sự khác biệt giửa xích truyền động Tsubaki Nhật bản với các hảng sản xuất xích truyền độngkhác trên thế giới về vấn đề bôi trơn. Bush của xích truyền động Tsubaki  Nhật Bản giử được thời gian bôi trơn lâu hơn nhờ các rảnh chứa dầu bôi trơn trong Bush. ( Vui lòng xem hình bên dưới để thấy được công nghệ xử lý Bush của TSUBAKI NHẬT BẢN )


2. Về công nghệ xử lý Ring Coining tại điểm nối xích ( khóa xích ), giúp xích được truyền động an toàn mà không bị đứt xích khi nối xích dài.

3. So sánh tuổi thọ, thời gian truyền động của xích truyền động Tsubaki Nhật Bản thông thường gấp 4 lần so với các hảng sản xuất khác như xích truyền động của các nước Châu Á, Châu Âu và kể cả xích truyền động của các hảng khác của Nhật.

a. Xích truyền động Tsubaki Nhật bản theo tiêu chuẩn ANSI - TSUBAKI ( 1, 2, 3..8 dảy )

Dimensions-mm
Chain No. ANSI No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS25-2RP 25 6.35 3.30 3.18
RS35-2RP 35 9.525 5.08 4.78
RS41-2RP 41 12.70 7.77 6.38
RS40-2RP 40 12.70 7.92 7.95
RS50-2RP 50 15.875 10.16 9.53
RS60-2RP 60 19.05 11.91 12.70
RS80-2RP 80 25.40 15.88 15.88
RS100-2RP 100 31.75 19.05 19.05
RS120-2RP 120 38.10 22.23 25.40
RS140-2RP 140 44.45 25.40 25.40
RS160-2RP 160 50.80 28.58 31.75
RS180-2RP 180 57.15 35.71 35.72
RS200-2RP 200 63.50 39.68 38.10
RS240-2RP 240 76.20 47.63 47.63


Dimensions-mm
Chain No. ANSI No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS25^* 25 6.35 3.30 3.18
RS35^* 35 9.525 5.08 4.78
RS41* 41 12.70 7.77 6.38
RS40* 40 12.70 7.92 7.95
RS50* 50 15.875 10.16 9.53
RS60-2 60 19.05 11.91 12.70
RS80-2 80 25.40 15.88 15.88
RS100 100 31.75 19.05 19.05
RS120 120 38.10 22.23 25.40
RS140 140 44.45 25.40 25.40
RS160 160 50.80 28.58 31.75
RS180 180 57.15 35.71 35.72
RS200 200 63.50 39.68 38.10
RS240 240 76.20 47.63 47.63

b. Xích truyền động theo tiêu chuẩn BS/DIN.  tất cả các loại từ 1 dảy, 2 day ....8 dảy.

Chain No. ISO BS/DIN No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RF06B * 06B 9.525 6.35 5.72
RS08B 08B 12.70 8.51 7.75
RS10B 10B 15.875 10.16 9.65
RS12B 12B 19.05 12.07 11.68
RS16B 16B 25.40 15.88 17.02
RS20B 20B 31.75 19.05 19.56
RS24B 24B 38.10 25.40 25.40
RS28B 28B 44.45 27.94 30.99
RS32B 32B 50.80 29.21 30.99
RS40B 40B 63.50 39.37 38.10

C. Ngoài dòng xích truyền động Tsubaki Nhật bản chuẩn sử dụng cho truyền động chung, chúng tôi cung cấp các loại xích truyền động dành cho các tải nặng như dòng: Super roller chain, RS - HT, Super - H, Untra Super Chain.

- Super 80, Super100, Super120...Super240.
- Super 80H, Super 100H, Super120H, Super 140H, Super180H, Super200H, Super 240H.
- RS80 - HT, RS100-HT, RS120-HT, RS140-HT, RS180-HT, RS200-HT, RS240HT.
- RS80-Sep-H, RS120-Sup-H...RS240-Sup-H.

Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
SUPER80 25.40 15.88 15.88
SUPER100 31.75 19.05 19.05
SUPER120 38.10 22.23 25.40
SUPER140 44.45 25.40 25.40
SUPER160 50.80 28.58 31.75
SUPER200 63.50 39.68 38.10
SUPER240 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
SUPER80H 25.40 15.88 15.88
SUPER100H 31.75 19.05 19.05
SUPER120H 38.10 22.23 25.40
SUPER140H 44.45 25.40 25.40
SUPER160H 50.80 28.58 31.75
SUPER200H 63.50 39.68 38.10
SUPER240H 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
RS60HT 19.05 11.91 12.70
RS80HT 25.40 15.88 15.88
RS100HT 31.75 19.05 19.05
RS120HT 38.10 22.23 25.40
RS140HT 44.45 25.40 25.40
RS160HT 50.80 28.58 31.75
RS200HT 63.50 39.68 38.10
RS240HT 76.20 47.63 47.63
Chain No. Pitch
P
Roller Dia.
R
Width between Roller Link Plates
W
US100 31.75 19.05 19.05
US120 38.10 22.23 25.40
US140 44.45 25.40 25.40
US160 50.80 28.58 31.75
US200 63.50 39.68 38.10
US240 76.20 47.63 47.63

D. Các loại xích truyền động Tsubaki Nhật Bản sử dụng tong môi trường chịu mài mòn cao như: Axit  Bazo, Muối, nước và nhiệt độ cao từ -40 độ C đến + 400 độ C.

- RS40SS, RS50SS, RS60SS, RS80SS, RS100SS,RS120SS, RS140SS, RS180SS, RS200SS, RS240SS.
 

Sản phẩm - Dịch vụ
Các sản phẩm 1 - 17 .Trong tổng số: 17 Trang tiếp: 1
Xích Truyền Động RS, RF - Tsubaki ( Drive Chains)

 
Tsubaki RS, RF, RF05100F, RF03075R

 

Xích Nhựa & Inox Cho Băng Tải

 
Gear & Hypoid Motor Tsubaki GMTA, HMTA

 

Disco Tsubaki DK002, DK004...DK075

 
Cam Clutch MZ, MZ-G, MZEU, MI, MG, MR

 

Khớp Nối Xích CR4016, CR5016..CR8016

 
Khóa Trục( Power Lock ) PL019 X 047 AS

 

Nylon Chain Coupling: CN310, CN311,CN312

 
Emer-Flex Coupling NEF04W, NEF10W, NEF18

 

Cam clutch or One - way Clutch (bạc đạn 1 chiều)

 
Cam Clutch MI, MG - Bạc Đạn 1 Chiều CKZ, MI300, MG300 - MI1300, MG1300

 

Cam Clutch TFS, NFS, ASNU, VSNU, TCK 8...TFS25, TFS25, TFS30, TFS40...TFS200

 
Cam Clutch TSS, NSS, AS, VS, US, 202 - 010, TCK: TSS6, TSS8, TSS10, TSS12...TSS8

 

Cam Clutch BB Tsubaki, KK, CSK, FK62, NN62, 202 - 030, TCK : BB15, BB17...BB40

 
Xích truyền động Tsubaki Nhật bản RS40..
1  VND/1
 

Tsubaki Gear Motor GMTA020-28U100V1, GMTA040-24L10V1, HMTA-020-30H1JV1, HMTA370
1  VND/Kg
 
Trang tiếp: 1
BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM GIẾNG KHOAN SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM LY TÂM SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM GIẾNG KHOAN SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM PCCC DIESEL HYUNDAI, BƠM CỨU HỎA HYUNDAI, DIESEL HYUNDAI, VIPCO PHÂN PHỐI BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH DUY TRÌ ÁP LỰC VAREM, VIPCO NHÀ CUNG CẤP VAREM BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH DUY TRÌ ÁP LỰC VAREM, VIPCO NHÀ NHẬP KHẨU VAREM BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH TÍCH ÁP VAREM, VAREM TANK, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH DUY TRÌ ÁP VAREM, VAREMTANK, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH DUY TRÌ ÁP LỰC VAREM, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM LY TÂM SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM LY TÂM SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM OBL, BƠM ĐỊNH LƯỢNG OBL, MÁY BƠM OBL, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM DOSEURO, BƠM ĐỊNH LƯỢNG DOSEURO, BƠM ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT,VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM 3D, BƠM EBARA 3D, MÁY BƠM EBARA, BƠM NƯỚC EBARA, BƠM TRỤC NGANG EBARA BƠM EBARA, MÁY BƠM EBARA, BƠM NƯỚC EBARA, BƠM 3D, BƠM NƯỚC 3D, BƠM CÁNH INOX BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, MÁY BƠM NƯỚC SPERONI, BƠM CẤP NƯỚC SPERONI BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM LY TÂM SPERONI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BÌNH VAREM, BÌNH ÁP VAREM, BÌNH DUY TRÌ ÁP LỰC VAREM, VIPCO NHÀ NHẬP KHẨU VAREM BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM TRỤC ĐỨNG SPERONI, VIPCO NHÀ NHẬP KHẨU BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM TRỤC ĐỨNG SPERONI, VIPCO NHÀ NHẬP KHẨU BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM NỒI HƠI SPERONI, VIPCO NHÀ NHẬP KHẨU BƠM SPERONI, MÁY BƠM SPERONI, BƠM TRỤC NGANG TRỤC RỜI, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM OBL, BƠM ĐỊNH LƯỢNG OBL, BƠM ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM DOSEURO, BƠM ĐỊNH LƯỢNG DOSEURO, BƠM ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT,VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM TRỤC NGANG  EBARA, BƠM 3M, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM TRỤC ĐỨNG EBARA, BƠM EVM, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM GIẾNG KHOAN EBARA, BƠM BHE, BƠM NƯỚC GIẾNG EBARA BƠM EBARA, BƠM NƯỚC EBARA, BƠM JEXM, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM NƯỚC EBARA, BƠM CMA, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM NƯỚC THẢI EBARA, BƠM DL, VIPCO NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA, BƠM NƯỚC THẢI EBARA, BƠM DVS, BƠM THOÁT NƯỚC THẢI EBARA MÁY BƠM EBARA. BƠM EBARA. CÔNG TY HTC CUNG CẤP TẠI HÀ NỘI MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BƠM LY TÂM ĐA TẦNG CÁNH. BƠM EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI MÁY BƠM TRỤC ĐỨNG EBARA & PENTAX MÁY BƠM EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BƠM EBARA MÁY BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN. BƠM EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BƠM NƯỚC THẢI. BƠM EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BƠM LY TÂM TRỤC NGANG. BƠM EBARA. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BƠM LY TÂM TRỤC NGANG EBARA. PENTAX MÁY BƠM PENTAX. BƠM PENTAX. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BĂNG TẢI. CÔNG TY HTC NHÀ PHÂN PHỐI BĂNG TẢI BĂNG TẢI THỰC PHẨM. BĂNG TẢI. BĂNG TẢI PVC BĂNG TẢI. DÂY CUROA. XÍCH CÔNG NGHIỆP BƠM ĐỊNH LƯỢNG OBL. NHÀ PHÂN PHỐI BƠM OBL (ITALY)
Trang chủ | EMail | Đăng nhập | Đăng ký mới | Chính sách bảo mật | Quy chế hoạt động | Quảng cáo Phản hồi | Trợ giúp
Business Licensed Registration Number: 0101138702 - Date: 02/05/2001 – Place: HaNoi Department of Planning and Investment

© 2003-2014 |